词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đạt được” (1)

đạt được
英语 动achieve
我的单词本
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
We worked hard to achieve our goals.

swap_horiz 相关词“đạt được” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đạt được” (18)

đạt được kết quả tốt
get good results
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
Highly appreciate the great achievements Vietnam has made.
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
We worked hard to achieve our goals.
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
Các bên liên quan đã đạt được thỏa thuận.
The involved parties reached an agreement.
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
It is important to achieve a common understanding on core issues.
Các đội cần phối hợp chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung.
The teams need to coordinate closely to achieve the common goal.
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.
He achieved his goal this year.
Hai phe trong đảng đã không đạt được thỏa thuận về chính sách mới.
The two factions within the party failed to reach an agreement on the new policy.
Họ đã đạt được một thỏa thuận toàn diện về nhiều vấn đề.
They reached a comprehensive agreement on many issues.
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
The company has reached international stature.
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
This process needs to make progress and avoid confrontation.
Quan hệ giữa hai bên đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
The relationship between the two sides has achieved important and substantive progress.
Không đạt được đồng thuận về các vấn đề then chốt.
No consensus was reached on key issues.
Cuộc họp bàn tròn đã đạt được nhiều đồng thuận.
The roundtable discussion reached many agreements.
Nỗ lực của họ đã đạt được thành công đáng kể.
Their efforts have achieved significant success.